典范
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "典范" (diǎnfàn) mang nghĩa "điển hình, mẫu mực, tiêu chuẩn", kết hợp bởi 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điển hình, mẫu mực, tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
他是全校学生学习的典范。
Cậu ấy là tấm gương mẫu mực cho học sinh toàn trường học tập.
He is a model for all the students in the school.
这座建筑是现代设计的典范。
Tòa nhà này là một ví dụ điển hình của thiết kế hiện đại.
This building is a model of modern design.
她的无私奉献成为了社会的典范。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã trở thành tấm gương mẫu mực cho xã hội.
Her selfless devotion became a model for society.
这部小说被认为是古典文学的典范。
Cuốn tiểu thuyết này được coi là chuẩn mực của văn học cổ điển.
This novel is regarded as a classic model of classical literature.
我们应该把她作为工作中的典范。
Chúng ta nên lấy cô ấy làm tấm gương mẫu mực trong công việc.
We should regard her as a role model at work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây