法典
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Tập hợp các phép nước (法: bộ Thủy 氵 và chữ Khứ 去) được đóng thành cuốn sách lớn (冊) đặt trang trọng trên bệ cao (八) làm chuẩn mực tối thượng cho quốc gia (典) chính là "bộ luật" (法典 - pháp điển).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ luật
Ví dụ (3)
民法典已经实施。
Bộ dân luật đã được thi hành.
The Civil Code has already taken effect.
学生正在学习古代法典。
Học sinh đang học bộ luật cổ đại.
The students are studying ancient legal codes.
这部法典内容很完整。
Bộ luật này có nội dung rất đầy đủ.
The content of this legal code is very complete.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây