刑法典
—
Gợi nhớ
Từ "刑法典" (xíngfǎdiǎn) mang nghĩa "Bộ luật hình sự", kết hợp bởi 刑 (xíng - hình): "Hình phạt" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bộ luật hình sự
Ví dụ (3)
刑法典规定了犯罪行为的种类及其相应的刑罚。
Bộ luật hình sự quy định các loại hành vi phạm tội và các hình phạt tương ứng.
The Criminal Code stipulates the types of criminal offenses and their corresponding penalties.
任何组织或者个人都不得违反刑法典的规定。
Bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào cũng không được vi phạm các quy định của Bộ luật hình sự.
No organization or individual may violate the provisions of the Criminal Code.
刑法典的修改旨在更有效地打击新型犯罪。
Sửa đổi Bộ luật hình sự nhằm chống lại các loại tội phạm mới một cách hiệu quả hơn.
The amendments to the Criminal Code are aimed at combating new types of crime more effectively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây