民法典
—
Gợi nhớ
Từ "民法典" (mínfǎdiǎn) mang nghĩa "Bộ luật dân sự", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bộ luật dân sự
Ví dụ (3)
民法典被称为“社会生活的百科全书”。
Bộ luật dân sự được gọi là 'bách khoa toàn thư của đời sống xã hội'.
The Civil Code is known as the "encyclopedia of social life."
民法典对人身权、财产权等进行了系统规定。
Bộ luật dân sự quy định một cách hệ thống về quyền nhân thân, quyền tài sản, v.v.
The civil code systematically stipulates personal rights, property rights, etc.
根据民法典的规定,无民事行为能力人由其监护人代理。
Theo quy định của Bộ luật dân sự, người không có năng lực hành vi dân sự do người giám hộ đại diện.
According to the provisions of the Civil Code, persons without civil capacity shall be represented by their guardians.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây