字典
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "字典" (zìdiǎn) mang nghĩa "từ điển", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 字典
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ điển (thường chỉ loại tra cứu từng chữ Hán/Tự điển).
Ví dụ (5)
遇到不认识的字,可以查字典。
Gặp chữ không biết thì có thể tra từ điển.
If you come across a character you don't recognize, you can look it up in the dictionary.
这本字典非常厚。
Quyển từ điển này rất dày.
This dictionary is very thick.
我可以借用一下你的字典吗?
Tôi có thể mượn dùng từ điển của bạn một chút không?
May I borrow your dictionary for a moment?
现在很多人都用电子字典。
Bây giờ rất nhiều người đều dùng kim từ điển (từ điển điện tử).
Nowadays, many people use electronic dictionaries.
这本字典是专门给小学生用的。
Cuốn từ điển này chuyên dành cho học sinh tiểu học.
This dictionary is specially designed for elementary school students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây