盖子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "盖子" (gàizi) nghĩa là "nắp đậy, vung", ghép bởi: 盖 (gài): che + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
盖子
nắp đậy, vung
羊
皿
子
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nắp đậy, vung
Ví dụ (5)
请把瓶子的盖子拧紧。
Xin hãy vặn chặt nắp chai lại.
Please screw the bottle cap on tightly.
这个锅的盖子去哪儿了?
Cái vung của cái nồi này đâu rồi?
Where did the lid of this pot go?
他用力打开了罐头的盖子。
Anh ấy dùng sức mở nắp đồ hộp ra.
He forcefully opened the lid of the can.
水开了,快把盖子揭开。
Nước sôi rồi, mau mở vung ra.
The water is boiling—quick, take the lid off.
盒子的盖子坏了,盖不严。
Nắp hộp hỏng rồi, đậy không kín.
The lid of the box is broken and won't close tightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây