ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涵养
hán yǎng
sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế
Hán việt: hàm dưỡng
—

Gợi nhớ

Từ "涵养" (hán yǎng) mang nghĩa "sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế", kết hợp bởi 涵 (hán - hàm): "bao hàm" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涵: Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).

Thành phần cấu tạo

涵养
hán yǎng
sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế
涵
hán • hàm
bao hàm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
函
Chữ Hàm
thư, hộp / âm đọc (bên phải)
养
yǎng • dưỡng
nuôi dưỡng
羊
Bộ Dương
Con dê, đàn gia súc béo tốt
丿
Bộ Phiệt & Nhập
Đôi tay chăm bẵm, nuôi nấng mỗi ngày

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế
Ví dụ (3)
tā他hěn很yǒu有hányǎng涵养,yùdào遇到tiǎoxìn挑衅shí时yīrán依然néng能bǎochí保持wēixiào微笑。
Anh ấy rất có tu dưỡng, khi gặp khiêu khích vẫn có thể giữ được nụ cười.
He has great self-restraint and can still maintain a smile when provoked.
dúshū读书kěyǐ可以táoyě陶冶qíngcāo情操,tígāo提高yí一gè个rén人de的hányǎng涵养。
Đọc sách có thể bồi dưỡng tình cảm và nâng cao trình độ tu dưỡng của một người.
Reading can cultivate one's character and improve one's self-cultivation.
miànduì面对wúlǐqǔnào无理取闹,wǒmen我们xūyào需要kèzhì克制hé和hányǎng涵养。
Đối mặt với việc gây rối vô lý, chúng ta cần có sự kiềm chế và tu dưỡng.
In the face of unreasonable scenes, we need restraint and composure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây