养成
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "养成" (yǎngchéng) mang nghĩa "hình thành", kết hợp bởi 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 养成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hình thành, tạo thành, rèn luyện (thường là thói quen).
Ví dụ (5)
我们要养成早睡早起的好习惯。
Chúng ta phải rèn luyện thói quen ngủ sớm dậy sớm.
We should develop the good habit of going to bed early and getting up early.
从小他就养成了独立的性格。
Từ nhỏ cậu ấy đã hình thành tính cách độc lập.
He developed an independent character from an early age.
坏习惯一旦养成,就很难改掉。
Thói quen xấu một khi đã hình thành thì rất khó sửa.
Once a bad habit is formed, it is hard to break.
读书的习惯是可以慢慢养成的。
Thói quen đọc sách có thể dần dần hình thành.
The habit of reading can be developed gradually.
为了健康,要养成饭前洗手的习惯。
Vì sức khỏe, phải tạo thói quen rửa tay trước khi ăn.
For the sake of health, we should develop the habit of washing our hands before meals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây