保养
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "保养" (bǎoyǎng) mang nghĩa "bảo dưỡng", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保养
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo dưỡng, bảo trì (máy móc), chăm sóc (sức khỏe, sắc đẹp), tẩm bổ.
Ví dụ (5)
这辆车需要去4S店做保养了。
Chiếc xe này cần đến cửa hàng 4S để làm bảo dưỡng rồi.
This car needs to go to the 4S dealership for maintenance.
虽然她已经五十岁了,但保养得很好,看起来像三十多岁。
Tuy bà ấy đã 50 tuổi, nhưng chăm sóc sắc đẹp (bảo dưỡng) rất tốt, trông như mới hơn 30.
Although she is already fifty, she has taken very good care of herself and looks like she is in her thirties.
机器要定期保养,才能延长使用寿命。
Máy móc phải bảo dưỡng định kỳ mới có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Machines need regular maintenance in order to extend their service life.
冬天要注意皮肤保养。
Mùa đông phải chú ý chăm sóc (bảo dưỡng) da.
In winter, you should pay attention to skincare.
这条公路正在进行封闭保养。
Con đường này đang được phong tỏa để tiến hành bảo trì.
This highway is currently closed for maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây