教养
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "教养" (jiàoyǎng) mang nghĩa "giáo dưỡng, phép lịch sự", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:giáo dưỡng, sự giáo dục, gia giáo, phép tắc, văn hóa (tu dưỡng), nuôi dạy.
Ví dụ (5)
他是一个非常有教养的绅士。
Anh ấy là một quý ông vô cùng có giáo dục (lịch thiệp, gia giáo).
He is a very well-bred gentleman.
在公共场合大声喧哗是很没教养的表现。
Lớn tiếng ồn ào ở nơi công cộng là biểu hiện rất thiếu văn hóa (thiếu giáo dục).
Making a loud commotion in public is a sign of poor manners.
父母的言传身教对孩子的教养影响很大。
Lời nói và việc làm gương của cha mẹ ảnh hưởng rất lớn đến sự giáo dưỡng của con cái.
Parents' words and example have a great influence on a child's upbringing.
看一个人有没有教养,就看他对待服务员的态度。
Muốn xem một người có văn hóa hay không, cứ nhìn thái độ của họ đối với nhân viên phục vụ.
If you want to know whether someone has good manners, just look at how they treat waitstaff.
她出身于书香门第,从小就受过良好的教养。
Cô ấy xuất thân từ dòng dõi thư hương (trí thức), từ nhỏ đã nhận được sự giáo dục tốt đẹp.
She comes from a scholarly family and received a good upbringing from an early age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây