ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
教养
jiàoyǎng
giáo dưỡng, sự giáo dục, gia giáo, phép tắc, văn hóa (tu dưỡng), nuôi dạy.
Hán việt: giáo dưỡng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "教养" (jiàoyǎng) mang nghĩa "giáo dưỡng, phép lịch sự", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).

Thành phần cấu tạo

教养
jiàoyǎng
giáo dưỡng, phép lịch sự
教
jiāo • giáo
dạy
孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Tay cầm roi, hành động (nằm bên phải)
养
yǎng • dưỡng
nuôi dưỡng
羊
Bộ Dương
Con dê, đàn gia súc béo tốt
丿
Bộ Phiệt & Nhập
Đôi tay chăm bẵm, nuôi nấng mỗi ngày

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:giáo dưỡng, sự giáo dục, gia giáo, phép tắc, văn hóa (tu dưỡng), nuôi dạy.
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常yǒu有jiàoyǎng教养de的shēnshì绅士。
Anh ấy là một quý ông vô cùng có giáo dục (lịch thiệp, gia giáo).
He is a very well-bred gentleman.
zài在gōnggòng公共chǎnghé场合dàshēng大声xuānhuá喧哗shì是hěn很méi没jiàoyǎng教养de的biǎoxiàn表现。
Lớn tiếng ồn ào ở nơi công cộng là biểu hiện rất thiếu văn hóa (thiếu giáo dục).
Making a loud commotion in public is a sign of poor manners.
fùmǔ父母de的yánchuánshēnjiào言传身教duì对háizi孩子de的jiàoyǎng教养yǐngxiǎng影响hěn很dà大。
Lời nói và việc làm gương của cha mẹ ảnh hưởng rất lớn đến sự giáo dưỡng của con cái.
Parents' words and example have a great influence on a child's upbringing.
kàn看yí一gè个rén人yǒu有méiyǒu没有jiàoyǎng教养,jiù就kàn看tā他duìdài对待fúwùyuán服务员de的tàidù态度。
Muốn xem một người có văn hóa hay không, cứ nhìn thái độ của họ đối với nhân viên phục vụ.
If you want to know whether someone has good manners, just look at how they treat waitstaff.
tā她chūshēn出身yú于shūxiāng书香mén门dì第,cóngxiǎo从小jiù就shòuguò受过liánghǎo良好de的jiàoyǎng教养。
Cô ấy xuất thân từ dòng dõi thư hương (trí thức), từ nhỏ đã nhận được sự giáo dục tốt đẹp.
She comes from a scholarly family and received a good upbringing from an early age.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây