蕴含
—
Gợi nhớ
Từ "蕴含" (yùn hán) mang nghĩa "Chứa đựng, ẩn chứa bên trong", kết hợp bởi 蕴 (yùn - uẩn): "Chứa đựng" + 含 (hán - hàm): "Chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蕴: Dưới lớp cỏ cây xanh tốt (艹) luôn giữ được hơi ấm ôn hòa (温) là nơi đất mẹ âm thầm chứa đựng, tích trữ nguồn sống (蕴). • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蕴含
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chứa đựng, ẩn chứa bên trong
Ví dụ (3)
这句看似普通的话里,其实蕴含着深刻的哲理。
Trong câu nói có vẻ bình thường này thực chất ẩn chứa triết lý sâu sắc.
This seemingly ordinary remark actually contains profound philosophy.
这部文学作品蕴含着作者对人生的感悟。
Tác phẩm văn học này chứa đựng những cảm ngộ của tác giả về nhân sinh.
This literary work embodies the author's insights into life.
改革开放的政策蕴含着巨大的发展潜力。
Chính sách cải cách mở cửa ẩn chứa tiềm lực phát triển to lớn.
The policy of reform and opening-up holds tremendous potential for development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây