纤维含量
—
Gợi nhớ
Từ "纤维含量" (xiānwéi hánliàng) mang nghĩa "Hàm lượng sợi vải", kết hợp bởi 纤 (xiān / qiàn - tiên): "mảnh" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纤: Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤. • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
纤维含量
Hàm lượng sợi vải
纤
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
千
Thiên
Nghìn / âm đọc (bên phải)
维
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
含
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
量
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
Phân tích từ 纤维含量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàm lượng sợi vải
Ví dụ (3)
海关会随机抽取样品送到检测中心分析面料的纤维含量。
Hải quan sẽ ngẫu nhiên lấy mẫu gửi đến trung tâm kiểm định để phân tích hàm lượng sợi vải.
Customs will randomly draw samples and send them to the testing center to analyze the fiber content of the fabric.
纤维含量的标示值如果与实际测试值相差超过百分之三则判定不合格。
Giá trị công bố của thành phần sợi nếu sai lệch so với trị số test thực tế quá 3% sẽ bị coi là không đạt chuẩn.
If the labeled fiber content differs from the actual test value by more than three percent, it is deemed non-compliant.
洗水唛上的纤维含量必须准确无误以防欺诈消费者嫌疑。
Thành phần sợi in trên mác giặt phải tuyệt đối chính xác để tránh nghi vấn lừa dối người tiêu dùng.
The fiber content on the care label must be completely accurate to avoid any suspicion of consumer fraud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây