含量
—
Gợi nhớ
Từ "含量" (hánliàng) mang nghĩa "hàm lượng", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 含量
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàm lượng
Ví dụ (3)
这种饮料糖分含量很高。
Hàm lượng đường của loại đồ uống này rất cao.
This drink has a very high sugar content.
报告显示空气中水分含量增加。
Báo cáo cho thấy hàm lượng hơi nước trong không khí tăng.
The report shows an increase in the moisture content in the air.
食品包装上写着营养含量。
Trên bao bì thực phẩm ghi hàm lượng dinh dưỡng.
The nutritional content is written on the food packaging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây