净含量
—
Gợi nhớ
Từ "净含量" (jìng hánliàng) mang nghĩa "Trọng lượng tịnh / Dung tích", kết hợp bởi 净 (jìng - tịnh): "Sạch sẽ" + 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 净: Dùng làn nước mát lạnh như băng (冫) cọ rửa thật kỹ từng vết bẩn (争) cho đến khi mọi thứ trở nên trong trẻo, sạch sẽ (净). • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 净含量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trọng lượng tịnh / Dung tích
Ví dụ (3)
这瓶面霜的包装上写着净含量五十克。
Trên bao bì hộp kem dưỡng da này ghi trọng lượng tịnh là 50 gram.
The packaging of this jar of face cream states a net weight of fifty grams.
购买化妆水时,除了看价格,还要注意其净含量。
Khi mua nước hoa hồng, ngoài xem giá cả thì còn phải lưu ý dung tích thực của nó.
When buying toner, besides looking at the price, you should also pay attention to its net content.
产品规格说明书中必须明确标注净含量。
Trong bản thông số kỹ thuật sản phẩm bắt buộc phải ghi rõ trọng lượng tịnh.
The net content must be clearly marked in the product specification sheet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây