ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宝藏
bǎozàng
kho báu, tài nguyên quý giá
Hán việt: bảo tàng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宝藏" (bǎozàng) mang nghĩa "kho báu, tài nguyên quý giá", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

宝藏
bǎozàng
kho báu, tài nguyên quý giá
宝
bǎo • bảo
bảo bối
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
玉
Bộ Ngọc
Ngọc (phía dưới)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho báu, tài nguyên quý giá
Ví dụ (5)
tànxiǎnjiā探险家men们zhōngyú终于zhǎodào找到le了chuánshuō传说zhōng中de的bǎozàng宝藏。
Các nhà thám hiểm cuối cùng đã tìm thấy kho báu trong truyền thuyết.
The explorers finally found the legendary treasure.
zhè这piàn片tǔdì土地xià下yùncáng蕴藏zhe着fēngfù丰富de的bǎozàng宝藏。
Dưới mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên quý giá phong phú.
Rich treasure lies buried beneath this land.
túshūguǎn图书馆shì是rénlèi人类zhìhuì智慧de的bǎozàng宝藏。
Thư viện là kho báu trí tuệ của nhân loại.
Libraries are treasures of human wisdom.
tā她zhēn真shì是yí一gè个bǎozàng宝藏nǚhái女孩,bùjǐn不仅huì会chànggē唱歌hái还huì会huàhuà画画。
Cô ấy đúng là một cô gái tài năng (cô gái kho báu), không chỉ biết hát mà còn biết vẽ.
She is truly a hidden gem—not only can she sing, but she can also paint.
zhè这jiā家cāntīng餐厅zhēn真shì是yí一gè个bǎozàng宝藏,shíwù食物tài太hǎochī好吃le了!
Nhà hàng này đúng là một kho báu (viên ngọc ẩn), thức ăn quá ngon!
This restaurant is truly a hidden gem—the food is so delicious!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây