宝藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宝藏" (bǎozàng) mang nghĩa "kho báu, tài nguyên quý giá", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宝藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho báu, tài nguyên quý giá
Ví dụ (5)
探险家们终于找到了传说中的宝藏。
Các nhà thám hiểm cuối cùng đã tìm thấy kho báu trong truyền thuyết.
The explorers finally found the legendary treasure.
这片土地下蕴藏着丰富的宝藏。
Dưới mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên quý giá phong phú.
Rich treasure lies buried beneath this land.
图书馆是人类智慧的宝藏。
Thư viện là kho báu trí tuệ của nhân loại.
Libraries are treasures of human wisdom.
她真是一个宝藏女孩,不仅会唱歌还会画画。
Cô ấy đúng là một cô gái tài năng (cô gái kho báu), không chỉ biết hát mà còn biết vẽ.
She is truly a hidden gem—not only can she sing, but she can also paint.
这家餐厅真是一个宝藏,食物太好吃了!
Nhà hàng này đúng là một kho báu (viên ngọc ẩn), thức ăn quá ngon!
This restaurant is truly a hidden gem—the food is so delicious!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây