藏品
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "藏品" (cángpǐn) mang nghĩa "vật sưu tập, hiện vật trong bộ sưu tập", kết hợp bởi 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 藏品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vật sưu tập, hiện vật trong bộ sưu tập
Ví dụ (5)
这家博物馆有许多珍贵的藏品。
Bảo tàng này có rất nhiều hiện vật sưu tập quý giá.
This museum has many precious items in its collection.
这是他最引以为傲的藏品。
Đây là vật sưu tập mà anh ấy tự hào nhất.
This is the item in his collection that he is most proud of.
这件藏品的市场价值非常高。
Giá trị thị trường của hiện vật sưu tập này rất cao.
This collectible has a very high market value.
他将自己毕生的藏品全部捐给了国家。
Ông ấy đã hiến tặng toàn bộ vật sưu tập cả đời của mình cho nhà nước.
He donated his entire lifelong collection to the country.
新增加的藏品将于下周展出。
Các hiện vật sưu tập mới được bổ sung sẽ được trưng bày vào tuần tới.
The newly acquired collection items will go on display next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây