埋没
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "埋没" (máimò) mang nghĩa "vùi lấp", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 没 (méi - một): "Không có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋没
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chôn vùi, vùi lấp, mai một (nhân tài), bị lãng quên, che lấp.
Ví dụ (5)
是金子总会发光的,才华是不会被埋没的。
Là vàng thì sẽ luôn tỏa sáng, tài năng sẽ không bị mai một đâu.
True talent will always shine through; it will never remain buried.
大风沙埋没了这座古城。
Bão cát lớn đã vùi lấp tòa thành cổ này.
Strong wind and sand buried this ancient city.
他不想在这个小地方埋没自己的一生。
Anh ấy không muốn chôn vùi cả đời mình ở cái nơi nhỏ bé này.
He did not want to bury his whole life in this small place.
历史的真相不应该被谎言埋没。
Chân tướng lịch sử không nên bị những lời dối trá che lấp.
The truth of history should not be buried by lies.
为了不埋没人才,公司建立了完善的晋升机制。
Để không làm mai một nhân tài, công ty đã thiết lập cơ chế thăng tiến hoàn thiện.
To ensure talent does not go unrecognized, the company has established a sound promotion system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây