没事儿
HSK 1-2 (Khẩu ngữ)
—
Gợi nhớ
Từ "没事儿" (méishìr) mang nghĩa "Không sao, không vấn đề gì", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 事 (shì - sự): "việc" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 没事儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
cụm từ / tính từ
Nghĩa:không sao, không có gì, đừng khách sáo (đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn).
Ví dụ (5)
哪怕踩到了他的脚,他也会说没事儿。
Cho dù có giẫm phải chân anh ấy thì anh ấy cũng sẽ nói không sao đâu.
Sorry, I stepped on your foot. — It's okay.
帮这点小忙不算什么,不用客气没事儿。
Giúp chút việc nhỏ này chẳng đáng là gì, đừng khách sáo, không có gì đâu.
Thanks for helping me carry my things. — It's nothing, I was just doing it along the way.
真的没事儿吗?我看你脸色不太好。
Thật sự không sao chứ? Tôi thấy sắc mặt bạn không tốt lắm.
Are you really okay? You don't look very well.
这点小伤没事儿,过两天就好了。
Chút thương tích nhỏ này không sao đâu, qua hai ngày là khỏi thôi.
This small injury is nothing; it'll be better in a couple of days.
别担心,没事儿的,一切都会好起来。
Đừng lo, không sao đâu, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp lên thôi.
Don't worry, it's okay. Everything will get better.
2
tính từ / cụm từ
Nghĩa:rảnh rỗi, không có việc gì, không bận.
Ví dụ (5)
我明天晚上正好没事儿,陪你看电影。
Tối ngày mai tôi vừa khéo rảnh rỗi không có việc gì, sẽ đi xem phim cùng bạn.
Do you have anything going on tomorrow evening? — No, I'm free.
如果没事儿的话,我们就去看电影吧。
Nếu không có việc gì (rảnh) thì chúng ta đi xem phim đi.
If you're free, let's go watch a movie.
他整天闲着没事儿干。
Anh ấy cả ngày nhàn rỗi chẳng có việc gì làm.
He loafs around all day with nothing to do.
我现在没事儿,可以跟你聊天。
Bây giờ tôi đang rảnh, có thể nói chuyện với bạn.
I'm free right now, so I can chat with you.
没事儿常联系。
Rảnh rỗi thì thường xuyên liên lạc nhé.
Keep in touch when you have time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây