埋伏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "埋伏" (máifú) mang nghĩa "phục kích", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋伏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mai phục, phục kích, nằm vùng, trận địa mai phục.
Ví dụ (5)
敌人中了我们的埋伏,损失惨重。
Kẻ địch trúng ổ mai phục của chúng ta, tổn thất nặng nề.
The enemy walked into our ambush and suffered heavy losses.
警察在罪犯的必经之路上设下了埋伏。
Cảnh sát đã thiết lập trận địa mai phục trên con đường tội phạm bắt buộc phải đi qua.
The police set up an ambush along the route the criminal was bound to take.
这片丛林里埋伏着许多狙击手。
Trong cánh rừng này có rất nhiều lính bắn tỉa đang mai phục.
Many snipers are lying in ambush in this jungle.
我们要小心,前面可能有埋伏。
Chúng ta phải cẩn thận, phía trước có thể có phục kích.
We need to be careful—there may be an ambush ahead.
长期的高强度工作为他的健康埋伏了隐患。
Làm việc cường độ cao trong thời gian dài đã tiềm ẩn (mai phục) những nguy cơ cho sức khỏe của anh ấy.
Years of intense work have planted hidden risks for his health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây