潜伏
—
Gợi nhớ
Từ "潜伏" (qián fú) mang nghĩa "ẩn nấp, tiềm phục, ngầm", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 潜伏
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ẩn nấp, tiềm phục, ngầm
Ví dụ (3)
特工在敌方阵营潜伏了多年。
Đặc công đã ẩn nấp trong doanh trại đối phương nhiều năm.
The secret agent lay undercover in the enemy camp for many years.
这种病毒在人体内的潜伏期很长。
Thời kỳ ủ bệnh của loại vi-rút này trong cơ thể người rất dài.
This virus has a very long incubation period in the human body.
危机正潜伏在这片看似平静的森林里。
Nguy hiểm đang rình rập trong khu rừng trông có vẻ yên bình này.
Danger is lurking in this seemingly peaceful forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây