高潜人才
—
Gợi nhớ
Từ "高潜人才" (Gāo qián réncái) nghĩa là "Nhân sự tiềm năng cao", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 潜 (qián): lặn + 人 (rén): người + 才 (cái): mới.
Thành phần cấu tạo
高潜人才
Nhân sự tiềm năng cao
高
氵
替
人
才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân sự tiềm năng cao
Ví dụ (3)
高潜人才需要更多挑战性的任务。
Nhân tài tiềm năng cao cần nhiều nhiệm vụ có tính thử thách hơn.
High-potential talent needs more challenging tasks.
公司为高潜人才安排导师辅导。
Công ty sắp xếp cố vấn hướng dẫn cho nhân tài tiềm năng cao.
The company arranges mentorship for high-potential talent.
高潜人才的评估标准包括能力、意愿和价值观。
Tiêu chuẩn đánh giá nhân tài tiềm năng cao bao gồm năng lực, ý chí và giá trị quan.
The evaluation criteria for high-potential talent include ability, aspiration, and values.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây