碘伏
—
Gợi nhớ
Từ "碘伏" (Diǎnfú) mang nghĩa "Dung dịch sát trùng", kết hợp bởi 碘 (diǎn - điển): "nguyên tố hóa học I-ốt (Iodine)" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碘: Khoáng chất chiết xuất từ đá tảo biển (石) luôn được ghi trong từ điển y học (典) để sát trùng vết thương là nguyên tố I-ốt (碘). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 碘伏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dung dịch sát trùng
Ví dụ (2)
这种碘伏非常温和,涂在伤口上一点也不疼。
Loại dung dịch sát trùng này rất dịu nhẹ, bôi lên vết thương không đau một chút nào.
This povidone-iodine is very mild and doesn't hurt at all when applied to a wound.
护士用棉签蘸了些碘伏,给伤口做日常消毒。
Y tá dùng tăm bông thấm một ít dung dịch sát trùng để sát khuẩn vết thương hàng ngày.
The nurse dipped a cotton swab in some povidone-iodine for routine disinfection of the wound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây