此起彼伏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "此起彼伏" (cǐqǐ-bǐfú) mang nghĩa "nơi này nổi lên nơi kia lại nổi, liên tiếp không dứt", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 伏 (fú - phục): "Ẩn nấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 伏: Con người (亻) nằm rạp sát đất như chú chó săn (犬) đang rình mồi, diễn tả tư thế cúi phục hoặc ẩn nấp (伏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nơi này nổi lên nơi kia lại nổi, liên tiếp không dứt
Ví dụ (5)
会场上,欢呼声此起彼伏。
Trong hội trường, tiếng hoan hô vang lên liên tiếp không dứt.
Cheers rose and fell continuously throughout the venue.
夏天的夜晚,田野里蛙声此起彼伏。
Vào đêm hè, tiếng ếch kêu trên cánh đồng vang lên chỗ này nối tiếp chỗ kia.
On summer nights, the croaking of frogs rises and falls across the fields.
远处的山峦此起彼伏,非常壮观。
Những dãy núi đằng xa nhấp nhô liên tiếp, vô cùng tráng lệ.
The distant mountain ranges rise and fall in succession, creating a very spectacular view.
春节到了,外面的鞭炮声此起彼伏。
Tết đến rồi, tiếng pháo nổ bên ngoài vang lên liên miên không dứt.
With the Spring Festival here, the sound of firecrackers outside comes one after another.
市场里,叫卖声和讨价还价声此起彼伏。
Trong chợ, tiếng rao hàng và tiếng mặc cả vang lên liên tiếp hết chỗ này đến chỗ khác.
In the market, the sounds of vendors calling out and people bargaining rose and fell continuously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây