掩埋
—
Gợi nhớ
Từ "掩埋" (yǎn mái) mang nghĩa "Chôn cất, chôn lấp", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 埋 (mái / mán - mai): "chôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掩埋
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chôn cất, chôn lấp
Ví dụ (3)
洪水过后的泥沙掩埋了大片农田。
Bùn cát sau trận lũ lụt đã chôn lấp những cánh đồng ruộng lớn.
Mud and sand left behind by the flood buried large stretches of farmland.
志愿者们正在掩埋地震遇难者的遗体。
Các tình nguyện viên đang chôn cất thi thể của các nạn nhân trong trận động đất.
Volunteers are burying the remains of the earthquake victims.
历史的真相不会被时间掩埋。
Sự thật của lịch sử sẽ không bị thời gian chôn vùi.
The truth of history will not be buried by time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây