ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掩藏
yǎn cáng
che giấu, ẩn giấu
Hán việt: yểm tàng
—

Gợi nhớ

Từ "掩藏" (yǎn cáng) mang nghĩa "che giấu, ẩn giấu", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

掩藏
yǎn cáng
che giấu, ẩn giấu
掩
yǎn • yểm
Che
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:che giấu, ẩn giấu
Ví dụ (3)
tā她nǔlì努力yǎncáng掩藏nèixīn内心de的bēishāng悲伤,liǎn脸shàng上miǎnqiǎng勉强jǐ挤chū出xiàoróng笑容。
Cô ấy cố gắng che giấu nỗi đau trong lòng, gượng nở nụ cười trên khuôn mặt.
She tried hard to hide her inner sadness and forced a smile onto her face.
xiōngshǒu凶手shìtú试图yǎncáng掩藏fànzuì犯罪de的zhèngjù证据。
Hung thủ cố gắng che giấu những bằng chứng phạm tội.
The murderer attempted to conceal the evidence of the crime.
màomì茂密de的shùlín树林yǎncáng掩藏le了línjiān林间de的xiǎolù小路。
Rừng cây rậm rạp đã che giấu con đường nhỏ giữa rừng.
The dense woods concealed the small path through the forest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây