掩藏
—
Gợi nhớ
Từ "掩藏" (yǎn cáng) mang nghĩa "che giấu, ẩn giấu", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掩藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:che giấu, ẩn giấu
Ví dụ (3)
她努力掩藏内心的悲伤,脸上勉强挤出笑容。
Cô ấy cố gắng che giấu nỗi đau trong lòng, gượng nở nụ cười trên khuôn mặt.
She tried hard to hide her inner sadness and forced a smile onto her face.
凶手试图掩藏犯罪的证据。
Hung thủ cố gắng che giấu những bằng chứng phạm tội.
The murderer attempted to conceal the evidence of the crime.
茂密的树林掩藏了林间的小路。
Rừng cây rậm rạp đã che giấu con đường nhỏ giữa rừng.
The dense woods concealed the small path through the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây