掩饰
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "掩饰" (yǎnshì) mang nghĩa "che giấu", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 饰 (shì - sức): "trang trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掩饰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:che đậy, lấp liếm, che giấu (khuyết điểm, tình cảm, lỗi lầm), ngụy trang.
Ví dụ (5)
他试图用笑声来掩饰自己的尴尬。
Anh ấy cố gắng dùng tiếng cười để che giấu sự bối rối của mình.
He tried to hide his embarrassment with laughter.
不要试图掩饰你的错误,要勇于承认。
Đừng cố lấp liếm sai lầm của bạn, phải dũng cảm thừa nhận.
Don't try to cover up your mistakes; be brave enough to admit them.
浓妆也掩饰不了她脸上的疲惫。
Trang điểm đậm cũng không che giấu được vẻ mệt mỏi trên khuôn mặt cô ấy.
Even heavy makeup can't hide the fatigue on her face.
这是一个无法掩饰的事实。
Đây là một sự thật không thể che đậy được.
This is a fact that cannot be concealed.
他虽然在笑,但掩饰不住内心的悲伤。
Tuy anh ấy đang cười, nhưng không giấu nổi nỗi bi thương trong lòng.
Although he was smiling, he couldn't hide the sadness in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây