ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粉饰
fěn shì
Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật
Hán việt: phấn sức
—

Gợi nhớ

Từ "粉饰" (fěn shì) mang nghĩa "Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 饰 (shì - sức): "trang trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰).

Thành phần cấu tạo

粉饰
fěn shì
Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
饰
shì • sức
trang trí
饣
Bộ Thực
Đồ lễ, sự chăm chút (bên trái)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, vải vóc trang sức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật
Ví dụ (3)
qǐtú企图yòng用huǎngyán谎言lái来fěnshìtàipíng粉饰太平shì是xíngbùtōng行不通de的。
Mưu toan dùng lời dối trá để tô vẽ thái bình là không thể thực hiện được.
Attempting to use lies to present a false picture of peace and prosperity will not work.
wǒmen我们bù不néng能fěnshì粉饰cuòwù错误,érshì而是yào要yǒnggǎn勇敢de地chéngrèn承认tā它。
Chúng ta không được che đậy sai lầm, mà phải dũng cảm thừa nhận nó.
We must not whitewash our mistakes, but bravely admit them instead.
zhè这fèn份bàogào报告fěnshì粉饰le了gōngsī公司de的cáiwù财务zhuàngkuàng状况。
Bản báo cáo này đã tô vẽ, che đậy tình hình tài chính thực tế của công ty.
This report whitewashed the company's financial situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây