粉饰
—
Gợi nhớ
Từ "粉饰" (fěn shì) mang nghĩa "Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 饰 (shì - sức): "trang trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粉饰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật
Ví dụ (3)
企图用谎言来粉饰太平是行不通的。
Mưu toan dùng lời dối trá để tô vẽ thái bình là không thể thực hiện được.
Attempting to use lies to present a false picture of peace and prosperity will not work.
我们不能粉饰错误,而是要勇敢地承认它。
Chúng ta không được che đậy sai lầm, mà phải dũng cảm thừa nhận nó.
We must not whitewash our mistakes, but bravely admit them instead.
这份报告粉饰了公司的财务状况。
Bản báo cáo này đã tô vẽ, che đậy tình hình tài chính thực tế của công ty.
This report whitewashed the company's financial situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây