掩
一丨一一ノ丶丨フ一一フ
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩).
Thành phần cấu tạo
掩
Che, giấu
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Che, giấu
Ví dụ (5)
他试图掩饰自己的悲伤。
Anh ấy cố gắng che giấu sự đau buồn của mình.
He tried to conceal his sadness.
大雪掩盖了所有的脚印。
Tuyết lớn đã che lấp tất cả dấu chân.
The heavy snow covered all the footprints.
你先走,我来掩护你。
Bạn đi trước đi, tôi sẽ yểm trợ (che chắn) cho bạn.
You go first; I'll cover you.
门虚掩着,没有锁。
Cửa chỉ khép hờ, không có khóa.
The door was left slightly ajar, unlocked.
这种做法简直是掩耳盗铃。
Cách làm này thật chẳng khác nào bịt tai trộm chuông (tự lừa dối mình).
This is just a case of burying one's head in the sand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây