掩护
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "掩护" (yǎnhù) mang nghĩa "che chở", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掩护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yểm hộ, che chở, bảo vệ, bắn yểm trợ, bao che.
Ví dụ (5)
部队在炮火的掩护下向前推进。
Bộ đội tiến lên phía trước dưới sự yểm trợ của pháo hỏa.
The troops advanced under the cover of artillery fire.
你先撤退,我来掩护你!
Cậu rút lui trước đi, tôi sẽ yểm hộ (bọc lót) cho cậu!
You retreat first—I’ll cover you!
他利用夜色作掩护,悄悄离开了村庄。
Anh ta lợi dụng bóng đêm làm vỏ bọc (che chở), lặng lẽ rời khỏi ngôi làng.
Using the cover of night, he quietly left the village.
在篮球比赛中,队员之间要互相掩护。
Trong thi đấu bóng rổ, các cầu thủ phải hỗ trợ che chắn (screen) cho nhau.
In basketball, teammates need to screen for one another.
不要互相掩护缺点,要敢于批评。
Đừng bao che khuyết điểm cho nhau, phải dám phê bình.
Don't cover up each other's shortcomings; be willing to criticize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây