ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掩护
yǎnhù
yểm hộ, che chở, bảo vệ, bắn yểm trợ, bao che.
Hán việt: yểm hộ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "掩护" (yǎnhù) mang nghĩa "che chở", kết hợp bởi 掩 (yǎn - yểm): "Che" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

掩护
yǎnhù
che chở
掩
yǎn • yểm
Che
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:yểm hộ, che chở, bảo vệ, bắn yểm trợ, bao che.
Ví dụ (5)
bùduì部队zài在pào炮huǒ火de的yǎnhù掩护xià下xiàngqián向前tuījìn推进。
Bộ đội tiến lên phía trước dưới sự yểm trợ của pháo hỏa.
The troops advanced under the cover of artillery fire.
nǐ你xiān先chètuì撤退,wǒ我lái来yǎnhù掩护nǐ你!
Cậu rút lui trước đi, tôi sẽ yểm hộ (bọc lót) cho cậu!
You retreat first—I’ll cover you!
tā他lìyòng利用yèsè夜色zuò作yǎnhù掩护,qiāoqiāo悄悄líkāi离开le了cūnzhuāng村庄。
Anh ta lợi dụng bóng đêm làm vỏ bọc (che chở), lặng lẽ rời khỏi ngôi làng.
Using the cover of night, he quietly left the village.
zài在lánqiú篮球bǐsài比赛zhōng中,duìyuán队员zhījiān之间yào要hùxiāng互相yǎnhù掩护。
Trong thi đấu bóng rổ, các cầu thủ phải hỗ trợ che chắn (screen) cho nhau.
In basketball, teammates need to screen for one another.
búyào不要hùxiāng互相yǎnhù掩护quēdiǎn缺点,yào要gǎnyú敢于pīpíng批评。
Đừng bao che khuyết điểm cho nhau, phải dám phê bình.
Don't cover up each other's shortcomings; be willing to criticize.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây