服饰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "服饰" (fúshì) mang nghĩa "trang phục, quần áo và phụ kiện", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 饰 (shì - sức): "trang trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 服饰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trang phục, quần áo và phụ kiện
Ví dụ (5)
这家店专门卖民族服饰。
Cửa hàng này chuyên bán trang phục dân tộc.
This shop specializes in selling ethnic clothing.
她的服饰总是搭配得很完美。
Trang phục và phụ kiện của cô ấy luôn được phối rất hoàn hảo.
Her outfits are always perfectly coordinated.
展览会上展示了各个朝代的传统服饰。
Tại triển lãm đã trưng bày trang phục truyền thống của các triều đại.
The exhibition displayed traditional garments from various dynasties.
随着时代的发展,人们对服饰的要求越来越高。
Cùng với sự phát triển của thời đại, yêu cầu của mọi người đối với trang phục ngày càng cao.
As times change, people’s expectations for clothing are getting higher and higher.
这款新上市的服饰深受年轻人的喜爱。
Mẫu trang phục mới ra mắt này rất được giới trẻ yêu thích.
This newly launched clothing line is very popular among young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây