ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
葬礼
zànglǐ
tang lễ, đám tang
Hán việt: táng lễ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "葬礼" (zànglǐ) mang nghĩa "tang lễ, đám tang", kết hợp bởi 葬 (zàng - táng): "chôn cất" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 葬: Khi một người qua đời (死), người thân dùng hai tay (廾) phủ lớp cỏ xanh (艹) lên mộ phần để cử hành lễ chôn cất, tang lễ (葬). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼).

Thành phần cấu tạo

葬礼
zànglǐ
tang lễ, đám tang
葬
zàng • táng
chôn cất
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
死
Tử
Chết (phía trên)
廾
Bộ Củng
Chắp hai tay (phía dưới)
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tang lễ, đám tang
Ví dụ (5)
tā他cānjiā参加le了zǔfù祖父de的zànglǐ葬礼。
Anh ấy đã tham dự tang lễ của ông nội.
He attended his grandfather's funeral.
zànglǐ葬礼jiāng将zài在míngtiān明天shàngwǔ上午jǔxíng举行。
Đám tang sẽ được tổ chức vào sáng ngày mai.
The funeral will be held tomorrow morning.
zài在zànglǐ葬礼shàng上,dàjiā大家dōu都chuān穿le了hēisè黑色de的yīfu衣服。
Tại tang lễ, mọi người đều mặc quần áo màu đen.
Everyone wore black at the funeral.
zànglǐ葬礼de的qìfēn气氛fēicháng非常zhuāngzhòng庄重。
Bầu không khí của đám tang vô cùng trang trọng.
The atmosphere at the funeral was very solemn.
wǒmen我们wèi为zànglǐ葬礼sòngqù送去le了huāquān花圈。
Chúng tôi đã gửi một vòng hoa đến đám tang.
We sent a funeral wreath for the funeral.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây