礼貌
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "礼貌" (lǐmào) nghĩa là "Lễ phép", ghép bởi: 礼 (lǐ): Lễ nghi + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
礼貌
Lễ phép
礻
乚
豸
皃
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼貌
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:phép lịch sự, lễ phép, lễ nghi (cách cư xử).
Ví dụ (5)
这个孩子很有礼貌。
Đứa trẻ này rất có lễ phép (ngoan).
This child is very polite.
我们要学会讲礼貌。
Chúng ta phải học cách cư xử lịch sự (chú trọng lễ nghi).
We need to learn to be polite.
打断别人说话是没有礼貌的表现。
Ngắt lời người khác là biểu hiện không có lịch sự.
Interrupting others while they are speaking is impolite behavior.
懂礼貌是做人的基本要求。
Hiểu biết lễ nghĩa là yêu cầu cơ bản của việc làm người.
Being polite is a basic requirement of being a decent person.
他因为缺乏礼貌而受到了批评。
Anh ấy bị phê bình vì thiếu phép lịch sự.
He was criticized for his lack of manners.
2
tính từ
Nghĩa:lịch sự, lễ phép, nhã nhặn.
Ví dụ (5)
他对人非常礼貌。
Anh ấy đối xử với mọi người vô cùng lịch sự.
He is very polite to others.
请用礼貌的语言跟老师说话。
Hãy dùng ngôn ngữ lễ phép để nói chuyện với thầy giáo.
Please speak to the teacher politely.
这是一种不礼貌的行为。
Đây là một hành vi bất lịch sự.
This is a kind of impolite behavior.
服务员的态度很礼貌。
Thái độ của nhân viên phục vụ rất nhã nhặn.
The waiter's attitude was very polite.
他礼貌地拒绝了我的帮助。
Anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ của tôi một cách lịch sự.
He politely declined my help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây