文明礼貌
—
Gợi nhớ
Từ "文明礼貌" (wén míng lǐ mào) nghĩa là "tác phong văn minh lễ độ", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 明 (míng): sáng + 礼 (lǐ): Lễ nghi + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
文明礼貌
tác phong văn minh lễ độ
文
日
月
礻
乚
豸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tác phong văn minh lễ độ
Ví dụ (5)
讲究文明礼貌是社会公德的要求。
Coi trọng văn minh lễ độ là yêu cầu của đạo đức xã hội.
Paying attention to civility and politeness is a societal requirement.
学校注重培养学生的文明礼貌。
Nhà trường chú trọng bồi dưỡng tác phong văn minh lễ độ cho học sinh.
The school focuses on cultivating students' good manners.
语言文明礼貌能使人际关系更加融洽。
Ngôn ngữ văn minh lễ độ có thể làm quan hệ giữa người với người thêm hòa thuận.
Civilized and polite language makes interpersonal relationships more harmonious.
他是一个讲文明礼貌的好孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ ngoan biết coi trọng văn minh lễ độ.
He is a good child who is civilized and polite.
服务人员文明礼貌的态度让客人很满意。
Thái độ văn minh lễ độ của nhân viên phục vụ làm khách hàng rất hài lòng.
The service staff's polite attitude satisfied the guests.
2
Tính từ
Nghĩa:văn minh lễ độ, lịch sự
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây