礼拜天
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "礼拜天" (lǐbàitiān) mang nghĩa "chủ nhật", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
礼拜天
chủ nhật
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼拜天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ nhật, ngày Chủ nhật (thường dùng trong khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
这个礼拜天你有空吗?
Chủ nhật tuần này bạn có rảnh không?
Are you free this Sunday?
我们礼拜天通常去公园。
Chúng tôi thường đi công viên vào Chủ nhật.
We usually go to the park on Sundays.
商店礼拜天也营业。
Cửa hàng mở cửa kinh doanh cả Chủ nhật.
The store is also open on Sundays.
礼拜天是我唯一的休息日。
Chủ nhật là ngày nghỉ duy nhất của tôi.
Sunday is my only day off.
今天是礼拜天,不用早起。
Hôm nay là Chủ nhật, không cần dậy sớm.
Today is Sunday, so I don't need to get up early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây