葬身
—
Gợi nhớ
Từ "葬身" (zàng shēn) mang nghĩa "chôn thân, bỏ mạng", kết hợp bởi 葬 (zàng - táng): "chôn cất" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 葬: Khi một người qua đời (死), người thân dùng hai tay (廾) phủ lớp cỏ xanh (艹) lên mộ phần để cử hành lễ chôn cất, tang lễ (葬). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 葬身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chôn thân, bỏ mạng
Ví dụ (3)
许多船只在这片海域沉没,无数船员葬身鱼腹。
Nhiều con tàu đã chìm ở vùng biển này, vô số thủy thủ đã bỏ mạng dưới bụng cá.
Many ships sank in these waters, and countless crew members drowned at sea.
他不想在这场无意义的战争中葬身异乡。
Anh ta không muốn bỏ mạng nơi đất khách quê người trong cuộc chiến vô nghĩa này.
He did not want to die in a foreign land in this meaningless war.
连日的大雨引发泥石流,导致多名村民葬身其中。
Cơn mưa lớn kéo dài nhiều ngày gây ra lũ bùn đá, khiến nhiều người dân làng bị vùi xác trong đó.
Days of heavy rain triggered a mudslide, burying and killing several villagers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây