ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
葬身
zàng shēn
chôn thân, bỏ mạng
Hán việt: táng thân
—

Gợi nhớ

Từ "葬身" (zàng shēn) mang nghĩa "chôn thân, bỏ mạng", kết hợp bởi 葬 (zàng - táng): "chôn cất" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 葬: Khi một người qua đời (死), người thân dùng hai tay (廾) phủ lớp cỏ xanh (艹) lên mộ phần để cử hành lễ chôn cất, tang lễ (葬). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

葬身
zàng shēn
chôn thân, bỏ mạng
葬
zàng • táng
chôn cất
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
死
Tử
Chết (phía trên)
廾
Bộ Củng
Chắp hai tay (phía dưới)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chôn thân, bỏ mạng
Ví dụ (3)
xǔduō许多chuánzhī船只zài在zhè这piàn片hǎiyù海域chénmò沉没,wúshù无数chuányuán船员zàngshēn葬身yú鱼fù腹。
Nhiều con tàu đã chìm ở vùng biển này, vô số thủy thủ đã bỏ mạng dưới bụng cá.
Many ships sank in these waters, and countless crew members drowned at sea.
tā他bù不xiǎng想zài在zhè这cháng场wú无yìyì意义de的zhànzhēng战争zhōng中zàngshēn葬身yìxiāng异乡。
Anh ta không muốn bỏ mạng nơi đất khách quê người trong cuộc chiến vô nghĩa này.
He did not want to die in a foreign land in this meaningless war.
liánrì连日de的dàyǔ大雨yǐnfā引发níshíliú泥石流,dǎozhì导致duōmíng多名cūnmín村民zàngshēn葬身qízhōng其中。
Cơn mưa lớn kéo dài nhiều ngày gây ra lũ bùn đá, khiến nhiều người dân làng bị vùi xác trong đó.
Days of heavy rain triggered a mudslide, burying and killing several villagers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây