怨怼
—
Gợi nhớ
Từ "怨怼" (yuàn duì) mang nghĩa "Oán giận, oán ghét", kết hợp bởi 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 怼 (duì - đỗi): "bất mãn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 怼: Khi hai người đối đầu gay gắt bằng lời lẽ (对) khiến trái tim (心) chất chứa đầy nỗi bất mãn thì dễ nảy sinh lòng oán hận và phản bác lại (怼).
Thành phần cấu tạo
怨怼
Oán giận, oán ghét
怨
夗
Chữ Uyển
Trằn trọc xoay mình trong đêm (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng (phía dưới)
怼
对
Chữ Đối
Đối diện, đối đầu gay gắt
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng (phía dưới)
Phân tích từ 怨怼
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Oán giận, oán ghét
Ví dụ (3)
面对父母的指责,他的心里充满了怨怼。
Đối mặt với sự trách móc của cha mẹ, trong lòng cậu ấy tràn ngập sự oán giận.
Faced with his parents' blame, his heart was filled with resentment.
尽管生活艰难,她也从没有过任何怨怼。
Mặc dù cuộc sống gian nan, cô ấy cũng chưa từng có bất kỳ sự oán trách nào.
Despite the hardships of life, she has never held any resentment.
互相指责只会加深彼此的怨怼,无法解决问题。
Trách móc lẫn nhau chỉ làm sâu sắc thêm sự oán giận của đôi bên chứ không giải quyết được vấn đề.
Blaming each other will only deepen mutual resentment and cannot solve the problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây