怨天尤人
—
Gợi nhớ
Từ "怨天尤人" (yuàn tiān yóu rén) mang nghĩa "Oán trời trách người", kết hợp bởi 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 尤 (yóu - vưu): "đặc biệt" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 尤: Hình chú chó nhỏ có thêm một dấu chấm nhấn mạnh ở phía trên để chỉ sự khác biệt, đặc biệt, nhất là (尤). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Oán trời trách người
Ví dụ (3)
遇到挫折时与其怨天尤人,不如积极寻找解决方法。
Khi gặp trắc trở, thay vì oán trời trách người, chi bằng tích cực tìm kiếm phương pháp giải quyết.
When encountering setbacks, instead of blaming fate and others, it is better to actively look for solutions.
他总是怨天尤人,从不反思自己的过错。
Anh ta suốt ngày oán trời trách người, chưa từng tự suy ngẫm về lỗi lầm của bản thân.
He always blames everyone and everything but himself, never reflecting on his own mistakes.
失败并不可怕,可怕的是只知道怨天尤人。
Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là chỉ biết oán trời trách người.
Failure is not terrible; what is terrible is only knowing how to blame heaven and others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây