无怨无悔
—
Gợi nhớ
Từ "无怨无悔" (wú yuàn wú huǐ) mang nghĩa "Không oán không hối tiếc, không một lời phàn nàn", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 无 (wú - vô): "không có" + 悔 (huǐ - hối): "hối hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔).
Thành phần cấu tạo
无怨无悔
Không oán không hối tiếc, không một lời phàn nàn
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
怨
夗
Chữ Uyển
Trằn trọc xoay mình trong đêm (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
悔
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Không oán không hối tiếc, không một lời phàn nàn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây