后悔
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "后悔" (hòuhuǐ) mang nghĩa "Hối hận, tiếc nuối", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 悔 (huǐ - hối): "hối hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后悔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:hối hận, hối tiếc, ân hận.
Ví dụ (5)
我真后悔当时没有听你的话。
Tôi thật hối hận vì lúc đó đã không nghe lời bạn.
I really regret not listening to you at the time.
世界上没有后悔药。
Trên đời này không có thuốc hối hận (Làm sai rồi thì không sửa lại được, Đừng hối tiếc muộn màng).
There is no medicine for regret in the world.
既然做了决定,就不要后悔。
Đã ra quyết định rồi thì đừng có hối hận.
Now that you've made your decision, don't regret it.
现在后悔已经来不及了。
Bây giờ hối hận thì đã không kịp nữa rồi.
It's already too late to regret it now.
他对自己粗鲁的行为感到后悔。
Anh ấy cảm thấy hối hận về hành vi thô lỗ của mình.
He regrets his rude behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây