自怨自艾
—
Gợi nhớ
Từ "自怨自艾" (zì yuàn zì yì) mang nghĩa "tự thương hại, tự trách mình", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 艾 (ài - ngải): "Cây ngải cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 艾: Loại cỏ thảo dược (艹) được cắt hái bằng lưỡi liềm chéo (乂) đem phơi khô làm thuốc cứu người là cây ngải cứu (艾).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tự thương hại, tự trách mình
Ví dụ (3)
事情既然已经发生了,自怨自艾也无济于事。
Chuyện đã xảy ra rồi, tự oán trách bản thân cũng chẳng ích gì.
Since the matter has already happened, blaming yourself and wallowing in regret won't help.
与其在这里自怨自艾,不如振作起来重新开始。
Thay vì ngồi đây tự trách bản thân, chi bằng hãy xốc lại tinh thần và bắt đầu lại.
Instead of sitting here feeling sorry for yourself, it's better to pull yourself together and start anew.
失败后他没有自怨自艾,而是认真总结了教训。
Sau khi thất bại, anh ấy không oán thân trách phận mà nghiêm túc rút ra bài học.
After failing, he did not wallow in self-pity, but seriously summed up the lessons learned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây