怨恨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怨恨" (yuànhèn) mang nghĩa "oán hận, thù oán", kết hợp bởi 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怨恨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:oán hận, thù oán
Ví dụ (5)
她对他没有任何怨恨。
Cô ấy không có bất kỳ oán hận nào đối với anh ta.
She bears no resentment toward him.
我们应该放下心中的怨恨。
Chúng ta nên buông bỏ sự oán hận trong lòng.
We should let go of the resentment in our hearts.
他的眼神里充满了怨恨。
Trong ánh mắt của anh ta tràn đầy sự thù oán.
His eyes were filled with resentment.
他们之间的怨恨终于化解了。
Mối thù oán giữa họ cuối cùng đã được hóa giải.
The resentment between them was finally resolved.
心中充满怨恨不会让你快乐。
Trong lòng tràn đầy oán hận sẽ không làm cho bạn hạnh phúc.
Being full of resentment will not make you happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây