ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仇恨
chóuhèn
căm thù, hận thù
Hán việt: cừu hận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "仇恨" (chóuhèn) mang nghĩa "căm thù, hận thù", kết hợp bởi 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).

Thành phần cấu tạo

仇恨
chóuhèn
căm thù, hận thù
仇
chóu • cừu
kẻ thù
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
九
Cửu
Chín / âm đọc (nằm bên phải)
恨
hèn • hận
Hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:căm thù, hận thù
Ví dụ (5)
wǒmen我们yīnggāi应该fàngxià放下chóuhèn仇恨,yōngbào拥抱hépíng和平。
Chúng ta nên buông bỏ hận thù và ôm trọn hòa bình.
We should let go of hatred and embrace peace.
tā他de的yǎnshén眼神lǐ里chōngmǎn充满le了chóuhèn仇恨。
Trong ánh mắt của anh ta tràn đầy sự căm thù.
His eyes were filled with hatred.
zhànzhēng战争zhǐ只huì会dàilái带来sǐwáng死亡hé和chóuhèn仇恨。
Chiến tranh chỉ mang lại cái chết và hận thù.
War brings nothing but death and hatred.
shíjiān时间kěyǐ可以huàjiě化解suǒyǒu所有de的chóuhèn仇恨yǔ与tòngkǔ痛苦。
Thời gian có thể hóa giải mọi hận thù và đau khổ.
Time can heal all hatred and pain.
ài爱bǐ比chóuhèn仇恨gèng更yǒu有lìliàng力量。
Tình yêu có sức mạnh lớn hơn cả hận thù.
Love is more powerful than hatred.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây