报仇
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "报仇" (bàochóu) mang nghĩa "Báo thù", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 报仇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:báo thù, phục thù, trả thù (làm hại lại người đã gây ra đau khổ cho mình).
Ví dụ (5)
君子报仇,十年不晚,我们要有耐心。
Quân tử báo thù mười năm chưa muộn, chúng ta cần phải có lòng kiên nhẫn.
As the saying goes, "A gentleman can wait ten years to take revenge"; we must be patient.
他在心里默默发誓一定要为父母报仇。
Trong thâm tâm anh ấy âm thầm thề rằng nhất định phải báo thù cho cha mẹ.
He silently swore to himself that he would avenge his parents.
仇恨只会让人变得疯狂,报仇并不能解决任何问题。
Hận thù chỉ khiến con người trở nên điên cuồng, trả thù không thể giải quyết được bất cứ vấn đề gì.
Hatred only drives people mad; revenge cannot solve any problem.
这场比赛我们输了,下次见面一定要报仇。
Trận đấu này chúng ta thua rồi, lần sau gặp lại nhất định phải phục thù (trả thù).
We lost this match, but next time we meet we will definitely get our revenge.
不要为了报仇而做出违法的事情。
Đừng vì báo thù mà làm ra những chuyện vi phạm pháp luật.
Do not do anything illegal for the sake of revenge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây