警报
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "警报" (jǐngbào) mang nghĩa "báo động", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 警报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:báo động
Ví dụ (3)
火警警报突然响了。
Báo động cháy bất ngờ vang lên.
The fire alarm suddenly went off.
听到警报后,大家马上离开。
Sau khi nghe báo động, mọi người lập tức rời đi.
After hearing the alarm, everyone left immediately.
手机发出了天气警报。
Điện thoại phát ra cảnh báo thời tiết.
The phone issued a weather alert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây