ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
警报
jǐngbào
báo động
Hán việt: cảnh báo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "警报" (jǐngbào) mang nghĩa "báo động", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

警报
jǐngbào
báo động
警
jǐng • cảnh
Cảnh báo
敬
Kính
Kính / âm đọc (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía dưới)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:báo động
Ví dụ (3)
huǒjǐng火警jǐngbào警报tūrán突然xiǎng响le了。
Báo động cháy bất ngờ vang lên.
The fire alarm suddenly went off.
tīngdào听到jǐngbào警报hòu后,dàjiā大家mǎshàng马上líkāi离开。
Sau khi nghe báo động, mọi người lập tức rời đi.
After hearing the alarm, everyone left immediately.
shǒujī手机fāchū发出le了tiānqì天气jǐngbào警报。
Điện thoại phát ra cảnh báo thời tiết.
The phone issued a weather alert.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây