报社
家
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "报社" (bàoshè) mang nghĩa "Tòa soạn báo", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 社 (shè - xã): "xã hội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 报社
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tòa soạn báo, cơ quan báo chí.
Ví dụ (5)
他在一家著名的报社工作。
Anh ấy làm việc tại một tòa soạn báo nổi tiếng.
He works at a well-known newspaper.
这篇新闻是该报社的独家报道。
Tin tức này là bài đưa tin độc quyền của tòa soạn đó.
This news story is an exclusive report by that newspaper.
我想给报社投稿。
Tôi muốn gửi bài viết (gửi bản thảo) cho tòa soạn báo.
I want to submit an article to the newspaper.
报社的编辑正在校对文章。
Biên tập viên của tòa soạn đang hiệu đính bài viết.
The newspaper's editor is proofreading the article.
因为发表了那篇文章,报社收到了很多读者的来信。
Vì đăng tải bài viết đó, tòa soạn đã nhận được rất nhiều thư của độc giả.
Because that article was published, the newspaper received many letters from readers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây