仇人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仇人" (chóurén) mang nghĩa "kẻ thù, người có mối thù", kết hợp bởi 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仇人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ thù, người có mối thù
Ví dụ (5)
他们曾经是好朋友,现在却成了仇人。
Họ từng là bạn tốt, nhưng bây giờ lại trở thành kẻ thù.
They used to be good friends, but now they have become enemies.
他看着我,就像看着仇人一样。
Anh ta nhìn tôi cứ như thể đang nhìn kẻ thù vậy.
He looked at me as if I were his enemy.
我们只是竞争对手,不是仇人。
Chúng tôi chỉ là đối thủ cạnh tranh, không phải kẻ thù.
We are just competitors, not enemies.
我不想和他结为仇人。
Tôi không muốn kết oán thù với anh ta.
I don't want to become enemies with him.
这两家人世代都是仇人。
Hai gia đình này là kẻ thù của nhau qua nhiều thế hệ.
These two families have been enemies for generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây