嫉恶如仇
—
Gợi nhớ
Từ "嫉恶如仇" (jí è rú chóu) mang nghĩa "ghét ác như thù", kết hợp bởi 嫉 (jí - tật): "ghen ghét" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 如 (rú - như): "như" + 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嫉: Người phụ nữ (女) mang nỗi ấm ức trong lòng như căn bệnh (疾) khó chữa, sinh ra tâm lý đố kỵ, ghen ghét (嫉). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇).
Thành phần cấu tạo
嫉恶如仇
ghét ác như thù
嫉
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
疾
Chữ Tật
bệnh tật (bên phải)
恶
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
如
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
仇
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
九
Cửu
Chín / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ghét ác như thù
Ví dụ (3)
他性格耿直,一向嫉恶如仇。
Tính cách anh ấy cương trực, xưa nay luôn ghét ác như thù.
He is upright in character and has always abhorred evil as a deadly foe.
这位法官嫉恶如仇,深受百姓爱戴。
Vị thẩm phán này ghét ác như thù, được người dân vô cùng kính trọng.
This judge hates evil like an enemy and is deeply loved and respected by the people.
故事中的侠客嫉恶如仇,专门除暴安良。
Hiệp khách trong truyện ghét ác như thù, chuyên trừ gian diệt bạo, giúp đỡ dân lành.
The chivalrous swordsman in the story abhors evil and dedicates himself to rooting out bullies and bringing peace to good people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây