仇视
—
Gợi nhớ
Từ "仇视" (chóu shì) mang nghĩa "Thù ghét, nhìn với con mắt thù hằn", kết hợp bởi 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仇视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thù ghét, nhìn với con mắt thù hằn
Ví dụ (3)
我们不应该盲目仇视其他国家的文化。
Chúng ta không nên thù ghét văn hóa nước khác một cách mù quáng.
We should not blindly harbor hostility toward the cultures of other countries.
两个邻国长期以来互相仇视。
Hai nước láng giềng đã thù hằn lẫn nhau trong suốt một thời gian dài.
The two neighboring countries have regarded each other with hostility for a long time.
他对社会充满了仇视心理,容易做出过激行为。
Anh ta mang nặng tâm lý căm ghét xã hội, rất dễ có những hành vi quá khích.
He is full of hostility toward society and is prone to extreme behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây