ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
怀恨
huái hèn
giữ mối hận thù
Hán việt: hoài hận
—

Gợi nhớ

Từ "怀恨" (huái hèn) mang nghĩa "giữ mối hận thù", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).

Thành phần cấu tạo

怀恨
huái hèn
giữ mối hận thù
怀
huái • hoài
Ôm ấp
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
恨
hèn • hận
Hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giữ mối hận thù
Ví dụ (3)
suī虽bèi被pīpíng批评,dàn但tā他bìng并méiyǒu没有duì对lǎoshī老师huáihènzàixīn怀恨在心。
Mặc dù bị phê bình nhưng cậu ấy không hề ôm hận thầy giáo trong lòng.
Although he was criticized, he did not harbor any resentment toward the teacher.
kuānshù宽恕tā他rén人néng能ràng让zìjǐ自己bú不zài再huáihèn怀恨,huòdé获得qīngsōng轻松。
Tha thứ cho người khác giúp bản thân không còn oán hận và có được sự thanh thản.
Forgiving others frees oneself from harboring resentment and brings peace of mind.
tā他yīnwèi因为yìxiē一些xiǎo小mócā摩擦yìzhí一直duì对línjū邻居huáihèn怀恨。
Anh ta vẫn luôn oán hận người hàng xóm vì một vài xích mích nhỏ.
He has been holding a grudge against his neighbor over some minor friction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây