怀恨
—
Gợi nhớ
Từ "怀恨" (huái hèn) mang nghĩa "giữ mối hận thù", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怀恨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giữ mối hận thù
Ví dụ (3)
虽被批评,但他并没有对老师怀恨在心。
Mặc dù bị phê bình nhưng cậu ấy không hề ôm hận thầy giáo trong lòng.
Although he was criticized, he did not harbor any resentment toward the teacher.
宽恕他人能让自己不再怀恨,获得轻松。
Tha thứ cho người khác giúp bản thân không còn oán hận và có được sự thanh thản.
Forgiving others frees oneself from harboring resentment and brings peace of mind.
他因为一些小摩擦一直对邻居怀恨。
Anh ta vẫn luôn oán hận người hàng xóm vì một vài xích mích nhỏ.
He has been holding a grudge against his neighbor over some minor friction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây