满怀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "满怀" (mǎnhuái) mang nghĩa "tràn đầy, đong đầy (cảm xúc)", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 满怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:tràn đầy, đong đầy (cảm xúc)
Ví dụ (5)
他满怀希望地迎接新的一天。
Anh ấy tràn đầy hy vọng đón chào một ngày mới.
He greeted the new day full of hope.
我们对未来满怀信心。
Chúng tôi tràn đầy lòng tự tin vào tương lai.
We are full of confidence in the future.
毕业时,学生们满怀感激地向老师道别。
Khi tốt nghiệp, các học sinh đong đầy sự biết ơn nói lời tạm biệt với thầy cô.
At graduation, the students said goodbye to their teacher with hearts full of gratitude.
孩子们满怀期待地打开了礼物。
Những đứa trẻ tràn đầy sự mong đợi mở những món quà ra.
The children opened their presents full of anticipation.
她满怀喜悦地回到了家乡。
Cô ấy tràn đầy niềm vui sướng trở về quê hương.
She returned to her hometown filled with joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây